lord privy seal
Định nghĩa
Danh từ: - Chức vụ trong chính phủ Anh: "lord privy seal" là một chức danh trong Nội các Anh, chỉ một bộ trưởng cấp cao nhưng không có trách nhiệm chính thức cụ thể nào. Đây thường là một vị trí mang tính danh dự hoặc để phân công các nhiệm vụ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Chức vụ lord privy seal được bổ nhiệm để giám sát các khía cạnh nghi lễ của chính phủ.)
- (Với tư cách là lord privy seal, ông tham dự các cuộc họp nội các nhưng không có lĩnh vực phụ trách cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold the office of lord privy seal": giữ chức vụ lord privy seal.
- She was the first woman to hold the office of lord privy seal in British history. (Bà là người phụ nữ đầu tiên giữ chức vụ lord privy seal trong lịch sử Anh.)
"the lord privy seal's duties": nhiệm vụ của lord privy seal.
- The lord privy seal's duties often include representing the government at state events. (Nhiệm vụ của lord privy seal thường bao gồm đại diện chính phủ tại các sự kiện nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Privy seal (danh từ): con dấu riêng của nhà vua, trước đây được giữ bởi chức vụ này.
- The privy seal was used to authenticate royal documents. (Con dấu riêng được dùng để xác nhận các văn bản hoàng gia.)
- Lord keeper of the privy seal (danh từ): tên gọi đầy đủ của chức vụ này.
Từ đồng nghĩa
- Minister without portfolio: bộ trưởng không có lĩnh vực phụ trách cụ thể.
- Ceremonial minister: bộ trưởng phụ trách nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lord privy seal" vì đây là danh từ chỉ chức vụ.
Thành ngữ liên quan
- To be a lord privy seal: đảm nhận một vai trò danh dự nhưng không có quyền lực thực tế.
- In the committee, he was like a lord privy seal, present but with little influence. (Trong ủy ban, ông ấy giống như một lord privy seal, có mặt nhưng ít ảnh hưởng.)